Google+ Truyền Hình Hội Nghị : PCS-G60D

PCS-G60D

PDFEmail
Sony PCS-G60D là hệ thống hội nghị truyền hình nhỏ gọn và có giá phải chăng cho phép người dùng trãi nghiệm chất lượng hình ảnh cao và âm thanh rõ ràng.

Sử dụng H.264 High Profile hỗ trợ hình ảnh chất lượng cao ngay cà khi băng thông thấp.
H.239 dual stream với 30fps cho hình ảnh video và truyền dữ liệu presentation một cách mượt mà.
Chức năng Intelligent QoS™ giúp hệ thống luôn ổn định và bảo mật.
Embedded MCU dành cho kết nối đa điểm.
Chức năng "One-touch Dialing" với remote dùng sóng radio.
Rating: Not Rated Yet
Description

Camera

 
Cảm biến hình ảnh 1/4-type color CCD
Số điểm ảnh hữu dụng 440,000 pixels
Vị trí preset 100

Tiêu cự

Tự động/ Bằng tay

Độ lợi

Tự động

Độ dài tiêu cự

f=3.1 đến 31 mm
Tỉ lệ phóng
x 40 zoom (x 10 optical zoom, x 4 digital zoom)

Gốc quay ngang/ nghiêng

Ngang±100°/ Nghiêng±25°
Gốc hình ngang 6.6 đến 65 độ
Tỉ lệ S/N 50 dB
Nguồn Từ Codec
Tính năng khác
  • Auto White Balance
  • Backlight Compensation
  • VISCA output to the 2nd camera
Video  
Tiêu chuẩn giao thức giao tiếp
ITU-T H.320, H.323 *1, IETF SIP
Tiêu chuẩn nén H.261, H.263, H.263+, H.263++, H.264 Baseline profile, H.264 High profile, MPEG-4 SP@L3>

Độ phân giải

QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288), 4CIF (704 x 576),wCIF/w288p (512 x 288), w432p *2 (768 x 432), w4CIF *2 (1024 x 576), 720p *2, (1280 x 720) 
Tỉ lệ khung hình tối đa
30fps:  H.264 - 720p *2 
            H.261 - QCIF, CIF
            H.263 - QCIF, CIF
            H.264 - QCIF, CIF, 4CIF, wCIF, w432p *2, w4CIF *2
10fps: H.263 - 4CIF

Bite rate

64 to 4,096 kb/s
Audio  
Băng thông và Mã hóa
- Point-to-point connection
MPEG-4 AAC Stereo: 22 kHz at 192 kb/s (IP only)
MPEG-4 AAC Mono: 14 kHz at 48 kb/s, 64 kb/s, 96 kb/s
MPEG-4 AAC Mono: 22 kHz at 64 kb/s, 96 kb/s (IP only)
G.711: 3.4 kHz at 56 kb/s, 64 kb/s
G.722: 7.0 kHz at 48 kb/s, 56 kb/s, 64 kb/s
G.728: 3.4 kHz at 16 kb/s
- Multipoint connection
G.711: 3.4 kHz at 56 kb/s, 64 kb/s
G.722: 7.0 kHz at 48 kb/s, 56 kb/s, 64 kb/s

Triệt tiếng vọng

Stereo echo-cancelling (ON/OFF)
Network  
Giao thức TCP/IP, UDP/IP, DHCP, DNS, HTTP, TELNET, SSH, SNMP, NTP
QoS (Quality of Service)
Adaptive FEC (Forward Error Correction), Real-time ARQ (Auto Repeat reQuest),ARC (Adaptive Rate Control), IP Precedence, DiffServe
Các tính năng khác Auto Gain Control, Noise Reduction
Tiêu chuẩn  
ITU-T H.231, H.241 H.242, H.243, H.245, H.350, H.460.18, H.460.19
IETF
RFC2190, RFC3016, RFC3047, RFC3261, RFC3264, RFC3550,
RFC3984, RFC4573, RFC4587, RFC4629, RFC4856, RFC4628, RFC5168
Mã hóa H.233, H.234, H.235 ver.3

Điều khiển camera gần xa

H.224, H.281

Khả năng kết nối đa điểm (Embedded MCU)

 

Kết nối đa điểm

Lên đến 6 sites (H.323)/lên đến 4 sites (H.320) với tùy chọn phần mềm PCSA-MCG80
Lên đến 10 sites (H.323) cần 2 thiết bị PCS-G60D/G60DP với tùy chọn phần mềm PCSA-MCG80 sử dụng Cascaded Connection
Bố cục màn hình (Layout)  
Bố cục màn hình Full Screen, PinP, PandP, SideBySide
Chia sẽ dữ liệu (Data Sharing)  
Chia sẽ dữ liệu
Hỗ trợ hình ảnh từ PC lên đến độ phân giải SXGA
Chức năng chú thích Video.
Lip synchronization  
Lip synchronization AUTO/OFF
Chức năng Mic off  
Chức năng Mic off ON/OFF
Giao tiếp  

Đầu vào video

AUX video inputs(Y/Pb/Pr x 1, RGB x 1)

Đầu ra Video

HDMI x 1, RGB x 1

Đầu vào Audio

External analog microphone input Mini-jack (Plug in power) x 2 (L/R), Audio Input (MIC/AUX) x 1 (RCA pin, stereo)

Đầu ra Audio

HDMI (video, audio) x 1, Line Output (RCA pin, stereo) x 1, REC Output (RCA pin, stereo) x 1

Memory stick

1

Network

10BASE-T/100BASE-TX x 1, ISDN Unit Interface x 1
Giao tiếp Maintenance RS-232C x 1
Giao tiếp khác Tablet Interface x 1

Tổng quát

 
Nhiệt độ vận hành 5 °C đến 35 °C

Độ ẩm vận hành

20% đến 80%
Nhiệt độ lưu trữ - 20 °C đến + 60 °C 
Nguồn điện yêu cầu DC 19.5 V (AC Adapter : AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz)

Điện năng tiêu thụ

 

Điện năng tiêu thụ (Trạng thái chờ)

10W
Kích thước (W x H x D)  
Phụ kiện đi kèm  
Phụ kiện đi kèm  

Reviews

There are yet no reviews for this product.