Google+ Dòng máy XDCAM : PMW-EX1

PMW-EX1

PDFEmail
Trong những năm gần đây, việc xem các chương trình với chất lượng có độ phân giải cao HD (high definition) ngày càng trở nên phổ biến do sự thâm nhập của các thiết bị dân dụng HD như TV, máy quay video... Do vậy, những nhà sản xuất các chương trình cũng nhận ra một vấn đề cấp thiết và nhu cầu rất lớn trong việc tạo ra các sản phẩm chất lượng HD. Sony giới thiệu sản phẩm máy quay mới nhất XDCAM EX, đó là PMW-EX1, máy quay HD cầm tay với những tính năng đáng kinh ngạc bao gồm 3 cảm biến CMOS 1/2-inch, khả năng ghi hình độ phân giải HD 1920x1080 và 1280x720 cùng với khả năng ghi lên thẻ nhớ. Dòng sản phẩm XDCAM EX với chất lượng hình ảnh HD, khả năng di động cao, hiệu quả hoạt động tuyệt vời và sự linh hoạt của hệ thống- là giải pháp đầy sức mạnh cho chất lượng và hiệu quả của các ứng dụng sản xuất HD
Rating: Not Rated Yet
Description
Signal System XDCAM EX, NTSC/PAL

NTSC area:
HD HQ mode: 1920 x 1080/59.94i, 29.97p, 23.98p, 1440 x 1080/59.94i, 29.97p, 23.98p, 1280 x 720/59.94p, 29.97p, 23.98p (native)
HD SP mode: 1440 x 1080/59.94i
SD mode: 720 x 480/59.94i, 29.97p

PAL area:
HD HQ mode: 1920 x 1080/50i, 25p, 1440 x 1080/50i, 25p, 1280 x 720/50p, 25p
HD SP mode: 1440 x 1080/50i

Image Device 3-chip 1/2"-type Exmor CMOS
Lens Fujinon 14x Optical Zoom with Image Stabilization
5.8-81.2mm, f/1.9
Signal-to-Noise Ratio 54dB
Horizontal Resolution 1000 Lines or more
Sensitivity 2000 lux, 89.9% Reflectance, f/10 (Typical, 1920 x 1080 59.94i)
Minimum Illumination 0.14 lux (Typical)
1920 x 1080/59.94i mode, f/1.9, +18 dB gain, with 64-Frame Accumulation
Vertical Smear N/A
Built-in Filters OFF: Clear, 1: 1/8 ND, 2: 1/64 ND
LCD Monitor 3.5", 16:9 Aspect Ratio, 921,000 Effective Pixels
Viewfinder 0.54" Color/B&W, 16:9 Aspect Ratio, 1,226,000 Effective Pixels
Scan Matching Yes
Memory Card Slot ExpressCard/34
Shutter Speed Range 1/60-1/2000 sec + ECS
Slow Shutter (SLS): 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 32 and 64-frame accumulation
Gain Selection -3, 0, 3, 6, 9, 12, 18dB, AGC
Maximum Recording Time 32GB
HQ: 100 min
SP/SD: 140 min
16GB
HQ: 50 min
SP/SD: 70 min

8GB
HQ: 25 min
SP/SD: 35 min

Audio
Audio Dynamic Range 90dB
Audio Signal Format Linear PCM (2ch, 16-bit, 48-kHz)
Audio Frequency Response 20Hz to 20kHz, +3dB/-3dB
Signal to Noise Ratio Not Specified by Manufacturer
General
Input and Output Connectors Component: MiniD (x1 Output)
Composite: Phono via A/V Multi-Connector (x1 Output)
HD/SD-SDI: BNC (x1 Output)
HDMI: A-type (x1 Output)
Audio: XLR 3-Pin Female (x2 Input)
Audio: Phono via A/V Multi-Connector (x2 Output)
Speaker: Monaural (x1 Output) i.LINK: FireWire 4-Pin (x1 Input/Output)
USB: Mini-B
Headphone: Stereo Mini Jack (x1 Output)
Power Requirements 12VDC
Power Consumption 12.5W
Operating Temperature 32-104°F (0-40°C)
Dimensions (WxHxD) 7.13 x 7.9 x 12.25" (17.9 x 19.9 x 30.8cm)
Weight 5.25 lbs (2.4kg)

Reviews

There are yet no reviews for this product.